Star FFS-10000 (Ấn Độ)

5 5 (1 đánh giá)

Công nghệ căn chỉnh sợi quang: Lõi - Lõi

Thời gian khởi động: 1s

Thời gian hàn: 6 giây với sợi SM

Thời gian gia nhiệt: 12 giây với loại ống có chiều dài 60mm

Dung lượng Pin: 8400mAh,  ≥ 350 mối hàn và gia nhiệt/1 pin

Hãng sản xuất: Star - Ấn Độ

  • Bảo hành: 12 tháng
  • Tình trạng : Còn hàng

Liên hệ

Đặt mua: 0904.787.059 

Thông số kỹ thuật Star FFS-10000 (Ấn Độ)

Star là hãng thiết kế và sản xuất máy hàn cáp quang hàng đầu của Ấn Độ và thế giới. Máy hàn FFS-10000 là loại máy hàn là dòng máy hàn cấu hình cao của hãng Star đã nghiên cứu và phát triển với nhiều tính năng ưu việt, giúp tiết kiệm thời gian thao tác trên tuyến cũng như nâng cao hiệu suất sử dụng của thiết bị, giảm thiểu các chi phí tái đầu tư trong quá trình sử dụng, đáp ứng nhu cầu thi công trên tuyến trong mọi điều kiện vận hành. Thiết bị FFS-10000 được xem là dòng máy hàn quang mạnh nhất hiện nay, chi tiết như sau: 

Máy hàn cáp quang FFS-10000

Máy hàn cáp quang FFS-10000

 

Máy hàn cáp quang FFS-10000

 

Tiêu chuẩn kỹ Thuật của máy hàn FFS-10000

Applicable Fiber

SM(ITU-T G.652/G.657), MM(ITU-T G.651), DS(ITU-T G.653), NZ/NZDS (ITU-T G.655)

Clading/Coating Diameter

Dia 80~150|im, Dia 100~1000|im

Cleave Length

250|im cladding diameter 8~16mm, over 250|im cladding diameter 16mm

Splice/Heating Modes

Max. 100 / Max. 30

Splice Loss

0.02dB (SM), 0.01dB(MM), 0.04dB(DS) and 0.04dB(NZDS)

Measured by cut-back method relevant to ITU-T and IEC standards.

Return Loss

>>60dB

Splicing Time / Tube Heating Time

Typical 6sec. with SM / Adjustable, 12sec. typical

Splice Date Storage/Image Capture

Max. 10000 / Max. 100

Viewing Method / Magnification

560x for X or Y single axis view, / 270x for both X and Y dual axis view

Tension Test

1.96~2.25N

Applicable Protection Sleeve

10~60mm

No. of Splice/Heating per Battery Charge

Typical 350 cycles

Electrode Life

5000 arc discharges

Size & Weight

190x140x150(mm), 1.8kg (2.2kg with battery)

Operating Condition

Altitude: 0 to 5,000m above sea level, Wind: 15m/sec, Temperature: -20 to 50deg C, Humidity: 0 to 95%RH, non-dew

Storage Condition

Humidity: 0 to 95%, Temperature -40~+80degC (Battery -20~+40degC)

Resistance Feature

Shock resistance : 76cm (30inch) 5 difference surface drop*

 

Dust resistance : Exposure to dust (0.1 to 500ụm dia. Alumina Silicate)

 

Rain resistance : H=10mm/hr for 10min

Terminal

High Speed USB

Power Supply

AC 100~240 Volt, 50/60Hz

Battery Module

8400 mAh high capacity battery

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đánh giá - Bình luận
Nhận xét đánh giá
Nhấn vào đây để đánh giá
0.06245 sec| 2139.211 kb